Cha Và Những Mùa Rẫy Trên Vùng Đất Đỏ


Tôi lớn lên giữa những mùa gió nổi vùng đất đỏ bazan. Một nơi xa lắc, cách thị trấn hơn mười cây số đường rừng.

Đó là vùng quê mà những con đường đất đỏ mùa mưa trơn như mỡ, mùa nắng thì từng lớp bụi phủ dày ngập mắt cá chân, bám chặt lấy tóc tai, quần áo và cả ký ức tuổi thơ. Nơi ấy chẳng có gì ngoài những chiếc xe công nông cọc cạch gầm rú qua những con dốc đỏ lừ, và giọng loa phát thanh vang vang mỗi sáng sớm từ trụ sở ấp ven đường, khi mặt trời còn chưa kịp gượng dậy sau màn sương lạnh.

Những ngày thơ ấu của tôi là tiếng cuốc xới giữa rẫy cà phê, tiếng cưa cọt kẹt bên vườn cao su mỗi mùa cạo mủ. Là bữa cơm chiều khói cay xè mắt, và chiếc giường gỗ ọp ẹp kê sát vách, nghe tiếng mưa rơi trên mái tranh như dội vào từng giấc mơ con trẻ.

Ở đó, đồi cà phê nối tiếp nhau chạy dài tít tắp đến tận cuối trời. Mỗi sớm mai, sương mù còn chưa kịp tan, người dân đã gùi phân, vác cuốc, len lỏi giữa những lối mòn hẹp dẫn lên rẫy.

Những hàng tiêu xanh uốn lượn, quấn chặt lấy từng trụ sống cắm sâu trong lòng đất, như thể chính cuộc đời tôi cũng bám chặt vào cái gốc gác ấy, rời ra là không còn hơi thở.

Xen lẫn giữa những rẫy cà phê, là cánh rừng điều thưa lá, cành vươn xòe rộng như những bàn tay già nua gân guốc vỗ về đất mẹ. Mỗi mùa điều chín, hương thơm của trái rụng lan khắp vườn, ngọt lịm, ngai ngái, thấm sâu vào lòng người. Những đứa trẻ chân trần chạy nhặt từng trái điều đỏ ối, mặt mũi lem luốc mà ánh mắt thì rực rỡ như nắng đầu hè.

Trong làn sương dày đặc, tiếng nhựa cao su nhỏ tí tách vào chiếc chén sành, vang lên như nhịp thở của núi rừng, đều đặn, bền bỉ, và không bao giờ than vãn.

Cuộc sống ở đây không dễ dàng, nhưng lại đầy chân tình. Mùi mồ hôi của người dân hòa vào mùi đất, mùi lá, mùi khói bếp, tạo thành một thứ hương quen đến nỗi, ai từng sống rồi đi xa, chỉ cần một cơn gió mang chút vị khói cũng đủ khiến tim nghẹn lại. Tôi lớn lên trong cái không gian trộn lẫn ấy, giữa nhọc nhằn và yên bình, giữa cái đói khổ và tình người, như dây tiêu bám lấy trụ sống: chặt ra là chết, mà bám vào thì cũng trầy trật lắm mới sống nổi.

Nhưng sâu thẳm trong ký ức tôi, không gì đậm sâu hơn hình bóng của Cha.

Cha tôi là một người đàn ông ít nói, thậm chí lắm khi cả ngày chẳng buông ra một lời. Gương mặt lúc nào cũng rám nắng, hằn sâu những nếp nhăn cứng cỏi như chính lớp đất bazan dưới chân, khô cằn nhưng ẩn bên trong là cả một cội nguồn âm thầm nuôi dưỡng. Đôi bàn tay Cha dày chai sạn, thô ráp, gồ ghề như vỏ gốc điều già, bàn tay từng ngày cuốc đất, vác phân, bón từng gốc tiêu, hái từng trái cà phê khô xác theo những mùa nắng cháy khét.

Mỗi sáng sớm, khi sương còn nặng hạt trên đầu lá điều, khi gà rừng còn chưa cất tiếng gáy và bầy sóc chưa lũ lượt rời tổ, Cha đã dắt chiếc xe máy cà tàng ra khỏi hiên nhà. Chiếc xe cũ kỹ, nổ máy rù rì, trên yên buộc đầy lỉnh kỉnh cuốc xẻng, dây kẽm, can nước, bao phân, đôi lúc cả bó mía, bó rau để ăn trưa giữa rẫy. Chạy thẳng vào lối đất đỏ gồ ghề, nơi chỉ có cỏ tranh và tiếng gió luồn qua rừng cao su vang như lời thì thầm của núi rừng.

Tôi nhớ nhất là những buổi chiều mùa khô, trời ngả dần sang màu cam sậm, nắng cuối ngày rót mật xuống mặt đất, khói đốt cỏ lan mờ như khói hương, quyện vào bụi đỏ bám đầy tóc tai, mặt mũi. Tôi đứng trên rẫy, nhìn thấy Cha đang lom khom dưới gốc tiêu. Dáng người nhỏ thó, chiếc áo bạc màu đẫm mồ hôi, lưng còng xuống theo từng nhịp nhổ cỏ. Cả ngọn đồi chỉ có một bóng người lặng lẽ, như một dấu lặng giữa bản trường ca nặng trĩu của miền quê nghèo.

Năm ấy, cà phê mất mùa, trái rụng non, nhân lép, thương lái đến xem rồi lắc đầu bỏ đi. Mẹ ngồi bên bếp lửa, tay cầm cuốn sổ ghi nợ đã nhàu nhĩ, đếm từng khoản vay tới kỳ đáo hạn. Tôi thấy Cha về, lưng áo sẫm màu bụi, tay không, đôi mắt hoe hoe đỏ nhưng giọng nói vẫn bình thản như mọi ngày, im lặng cởi đôi ủng bám đầy bùn khô, rửa mặt qua loa bằng gáo nước lạnh, rồi ngồi yên trước hiên nhà.

Đêm ấy, trăng lên tròn vành vạnh, treo lơ lửng trên đỉnh đồi phía sau rẫy điều. Cha vẫn ngồi đó, bóng đổ dài trên nền đất, lặng im đến lạ lùng. Tôi rón rén đứng sau cánh cửa, nghe tiếng Cha, khàn khàn, vang rất khẽ giữa khoảng lặng mênh mông của đêm cao nguyên:

- Rẫy còn, người còn, vậy là đủ để sống tiếp.

Câu nói ấy, ngắn gọn, mộc mạc, theo tôi suốt những năm tháng sau này, giữa những chuyến đi, những vấp ngã, những lúc mỏi mệt tưởng chừng không gượng dậy nổi, tôi lại nhớ đến dáng Cha ngồi dưới trăng, mắt nhìn về phía đồi, nơi có cả một đời người chất lên từng gốc tiêu, từng chồi cà phê, từng nhịp thở của đất đỏ lặng thầm.

Có một lần, tôi bị sốt cao giữa mùa gió chướng, cái mùa mà đất trời như rát bỏng, gió hun khô mặt người, hun đỏ cả từng tán cao su đang thay lá. Cơn sốt đến bất ngờ, quật tôi nằm mê man, cả người nóng hổi như than hồng giữa lò rẫy.

Mẹ đi làm thuê tận bên kia đồi, chỉ còn mình Cha ở nhà trông tôi. Không chần chừ một khắc, Cha ôm tôi lên lưng, lấy chiếc áo cũ buộc chéo trước ngực, cõng tôi đi bộ gần bảy cây số đến trạm xá, đoạn đường đất đỏ gập ghềnh, toàn đá sỏi và những rễ cây ngoằn ngoèo như những ngón tay của rừng già bám lấy mặt đất.

Trời hôm ấy không mưa, nhưng gió thì ào ạt, rít qua rẫy điều trơ trụi lá, làm mặt đất bay bụi mù. Tôi thiêm thiếp trên lưng Cha, người nóng hừng hực, đầu choáng váng như quay giữa cơn bão. Mỗi bước chân của Cha như nện thẳng vào tim đất, chắc nịch, dứt khoát, không một lần chùn lại.

Mồ hôi từ lưng Cha tuôn như suối, chảy dọc xuống lưng tôi, nóng rát như nước mắt. Tôi còn nhớ rất rõ tiếng tim Cha đập thình thịch ngay sau gáy, nhịp đều mà gấp gáp, như một lời thầm thì vang mãi trong trí nhớ:

- Con đừng sợ, có Cha đây.

Con đường xưa giờ đã được trải nhựa, tôi vẫn không thể nào quên được, tiếng vọng của trái tim một người đàn ông cả đời lầm lũi đi giữa đất rẫy, chẳng bao giờ nói yêu thương, nhưng lại cõng cả bầu trời mà không hề đòi hỏi lấy một lời đáp trả.

Và có lẽ, tình thương cũng giống như rễ cây cao su, chìm sâu dưới lòng đất, chẳng mấy ai thấy được, nhưng âm thầm giữ cho thân cây đứng vững qua bao mùa nắng gắt, mưa dầm.

Năm tôi đậu đại học, cả xóm râm ran như có tin vui lớn. Người thì mừng cho Cha Mẹ tôi có đứa con “thoát nương”, người lại bảo: “Ráng lên thành phố học đàng hoàng, rồi về mà đổi đời.” Còn tôi, trong lòng cứ chập chờn giữa nỗi háo hức và bâng khuâng. Tôi biết, bước chân đi lần ấy là rời khỏi vùng đất đã nuôi mình lớn lên bằng củ mì, hạt cafe, và những giọt mồ hôi chan cơm của Cha Mẹ.

Sáng hôm rời đi, trời không mưa, nhưng đất đỏ vẫn ẩm mùi sương sớm, ngai ngái mùi lá điều rụng đầy lối. Mẹ nấu vội nồi cơm, gói thêm mấy quả trứng luộc và nắm muối mè. Còn Cha, lặng lẽ vào góc nhà, lấy ra chiếc ba lô vải đã sờn quai. Chiếc ba lô từng theo Cha đi rẫy suốt bao mùa, nay được giặt sạch, phơi khô, gấp lại ngay ngắn. Cha dúi vào tay tôi.

- Tạm có vậy, xuống Sài Gòn cố mà sống cho tử tế.

Cha nói khẽ, giọng như đất vỡ ra giữa mùa hạn.

Tôi mở ba lô ra, thấy bên trong có vài ký gạo, ít muối, ít tiêu, đậu phộng đã rang chín, mấy tờ tiền nhàu cũ, lòng bỗng nghèn nghẹn như vừa chạm vào cả tuổi thơ mình.

Cha không tiễn tôi ra tận xe. Chỉ đứng lặng lẽ bên hàng rào, chỗ gốc xoài trước nhà, nơi mỗi chiều Cha vẫn ngồi xỏ kim sửa bao cà phê. Bóng Cha hòa trong bóng nắng nhạt nhòa. Tôi ngoái đầu nhìn lại, Cha vẫn đứng đó, hai tay khoanh trước ngực, mắt dõi theo tôi qua bụi đường mịt mù.

Đôi mắt ấy không khóc, nhưng long lanh như sắp trào. Có lẽ với Cha, yêu thương là thứ không cần nói thành lời. Là cách gói cả tấm lòng vào trong nắm tiêu khô, là ánh mắt dặn dò thay cho lời tiễn biệt.

Trên chuyến xe lao vun vút về phía phố thị xa lạ, tôi úp mặt vào ba lô cũ. Mùi tiêu khô cay xè sống mũi, thơm mùi đất rẫy quê nhà.


Thành phố nhiều ánh đèn, nhưng lại rất ít sao. Đêm đêm, tôi nhìn lên những tầng cao chọc trời, chợt nhớ khoảng trời bé nhỏ sau nhà, nơi tôi từng nằm dài trên tấm phản cũ, ngước lên nhìn dải ngân hà lấp lánh giữa rừng cao su rì rào gió thổi. Thành phố không thiếu gì, chỉ thiếu một mái nhà có khói bếp, và bóng Cha ngồi đan bao cạnh chái bếp nghiêng.

Tôi đi qua biết bao mùa mưa nắng, những tháng ngày vội vã trong nhịp sống thị thành, nhưng không có mùa nào ướt lòng như mùa rẫy năm xưa, khi tôi thấy Cha cõng cả gia đình đi qua gió bụi. Cái dáng gầy ốm ấy, chiếc áo bạc màu, chiếc nón vải cũ rách một bên, vẫn mãi là biểu tượng lớn nhất trong đời tôi về tình yêu, không cần hoa mỹ, không cần hứa hẹn, chỉ cần ở đó, lặng lẽ và bền bỉ.

Mỗi khi mỏi mệt, khi thấy mình lạc lõng giữa bao người, tôi lại nhớ Cha, nhớ tiếng cuốc xới đều đặn vang lên như nhịp tim đất, nhớ bữa cơm chiều chỉ có canh rau đay loãng và chén mắm ớt cay nồng, nhưng ấm áp. Nhớ mái nhà tranh liếp tre, nơi những sợi khói từ bếp củi ngày mưa bay thẳng lên trời cao, mang theo cả mùi thời gian, mùi ân tình sâu kín.

Cha tôi không biết viết hoa những lời dạy, không biết dùng ngôn từ đẹp đẽ để răn đời. Nhưng Cha biết cách lặng thầm sống đẹp như hàng cây điều trên đồi, mùa khô trụi lá, mùa mưa đơm hoa, rồi kết trái âm thầm giữa tháng Giêng lặng lẽ.

Giờ đây, rẫy vẫn đỏ đất, gió vẫn lộng về qua những tán điều già, xào xạc như tiếng thở dài của thời gian. Mùa khô vẫn vàng cháy lá, mùa mưa lại nhú mầm xanh. Mọi thứ vẫn thế, chỉ khác là... Cha, người đàn ông lam lũ, không bao giờ than phiền, đã hóa thân thành những mùa rẫy không mỏi, âm thầm chở che cho những mầm sống quê nghèo.

Đôi dép nhựa cũ của Cha vẫn còn, treo lặng lẽ sau vách gỗ đã mòn theo năm tháng. Chiếc nón vải thủng lỗ, cái rựa cùn cán tre vẫn nằm đó như những chứng tích của một đời gió sương. Có những đêm tôi nằm mơ thấy mình còn bé, lại được Cha cõng qua con dốc sỏi đá năm nào, nghe tiếng tim người đập sau lưng, và lời thì thầm không thành tiếng:

“Con đừng sợ, có Cha đây…”

Tôi biết, có thể tôi sẽ không bao giờ sống lại được những mùa rẫy xưa ấy. Nhưng tôi sẽ còn kể lại câu chuyện này, cho những người đang đi lạc giữa phố thị, giữa hoang hoải cuộc đời, để nhắc họ nhớ rằng: luôn có một nơi gọi là nhà, và luôn có một người đàn ông tên là Cha, đã từng gánh cả bầu trời sau lưng, chỉ để con mình có thể bay cao, bay xa, mà không sợ hãi.

(Đồng Xoài 4.2025)

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

Bình luận mang tính xây dựng sẽ được hiển thị nhanh hơn. Tránh gửi spam, quảng cáo hoặc nội dung không phù hợp.